Thuật ngữ bảo hiểm ô tô: bảng thuật ngữ bằng ngôn ngữ dễ hiểu
Thuật ngữ bảo hiểm ô tô có thể khiến bạn nhanh chóng thấy rối. Bảng thuật ngữ này giải thích những khái niệm phổ biến bằng ngôn ngữ dễ hiểu để bạn có thể đặt câu hỏi tốt hơn, so sánh báo giá rõ ràng hơn và tránh những sai lầm đơn giản.
Vì sao thuật ngữ bảo hiểm quan trọng
Bảo hiểm ô tô có rất nhiều từ nghe gần giống nhau nhưng lại mang nghĩa khác nhau. Nếu bạn nhầm lẫn, rất dễ so sánh báo giá theo cách không đúng hoặc chọn phạm vi bảo hiểm không phù hợp với tình huống của bạn.
Hướng dẫn này chỉ cung cấp thông tin chung. Tên phạm vi bảo hiểm, quy định, giá cả và các lựa chọn có thể thay đổi theo tiểu bang và theo công ty bảo hiểm. CoverPair là dịch vụ ghép nối MIỄN PHÍ. Chúng tôi giúp bạn tìm và kết nối với một đại lý hoặc nhà môi giới bảo hiểm được cấp phép nếu bạn muốn được hỗ trợ hiểu các lựa chọn của mình.
Một lưu ý quan trọng: chính sách rẻ nhất không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất. Mức bảo hiểm tối thiểu theo quy định của tiểu bang thường không đủ sau một tai nạn nghiêm trọng. Hãy hiểu các thuật ngữ trước khi bạn so sánh.
Các thuật ngữ cốt lõi của hợp đồng bảo hiểm
Premium: Số tiền bạn trả cho bảo hiểm. Có thể thanh toán theo tháng, mỗi sáu tháng hoặc một lần mỗi năm.
Deductible: Khoản tiền bạn tự chi trả từ túi của mình trước khi một số phạm vi bảo hiểm bắt đầu giúp chi phần còn lại. Deductible càng cao thường làm giảm premium, nhưng đồng thời cũng đồng nghĩa với rủi ro lớn hơn cho bạn nếu xe bị hư hỏng.
Policy term: Thời hạn hợp đồng bảo hiểm kéo dài bao lâu trước khi gia hạn, ví dụ như sáu tháng hoặc mười hai tháng. Gia hạn nghĩa là hợp đồng sẽ tiếp tục nếu cả hai bên đồng ý và đã thanh toán.
Trang Declarations: Trang tóm tắt liệt kê danh sách người lái, phương tiện, các phạm vi bảo hiểm, hạn mức, mức khấu trừ và premium của bạn. Đây là một trong những trang hữu ích nhất để xem khi so sánh các đề xuất.
Insured: Người hoặc các người được bảo hiểm theo hợp đồng. Insured được nêu tên thường có nghĩa là người chính được ghi trong hợp đồng.
Quote: Giá ước tính dựa trên các thông tin bạn cung cấp. Đây không phải là bảo hiểm đã có hiệu lực. Giá cuối cùng và tình trạng sẵn có có thể thay đổi sau khi công ty bảo hiểm xem xét hồ sơ.
Các thuật ngữ thường gặp về phạm vi bảo hiểm
Liability coverage: Giúp chi trả cho thương tật hoặc thiệt hại tài sản mà bạn gây ra cho người khác trong một tai nạn thuộc phạm vi bảo hiểm. Ở hầu hết các tiểu bang, đây là yêu cầu bắt buộc. Thường không dùng để sửa xe của chính bạn.
Bodily injury liability: Phần của liability coverage giúp chi trả các chi phí liên quan đến thương tật của người khác nếu bạn là bên có lỗi trong một tai nạn thuộc phạm vi bảo hiểm.
Property damage liability: Phần của liability coverage giúp chi trả thiệt hại mà bạn gây ra cho xe của người khác, hàng rào, tòa nhà hoặc các tài sản khác.
Collision coverage: Giúp chi trả để sửa chữa hoặc thay thế xe của bạn sau một tai nạn, bất kể ai là người gây ra, tùy theo mức khấu trừ và các điều khoản của hợp đồng.
Comprehensive coverage: Giúp chi trả thiệt hại cho xe của bạn do những nguyên nhân không phải va chạm, chẳng hạn như trộm cắp, hỏa hoạn, mưa đá, lũ lụt, phá hoại hoặc đâm phải một con vật, tùy theo mức khấu trừ và các điều khoản của hợp đồng.
Uninsured motorist coverage: Có thể giúp trong một số trường hợp nếu một người lái xe khác gây ra tai nạn nhưng không có bảo hiểm. Underinsured motorist coverage có thể giúp nếu bảo hiểm của người kia không đủ. Quy định khác nhau theo từng tiểu bang.
Medical payments coverage và personal injury protection (PIP): Các lựa chọn này có thể giúp trang trải chi phí y tế sau tai nạn. Ở một số tiểu bang, PIP cũng có thể chi trả nhiều hơn hóa đơn y tế, chẳng hạn như tiền lương bị mất hoặc các dịch vụ thiết yếu. Những lựa chọn này phụ thuộc nhiều vào luật của tiểu bang.
Nếu bạn muốn có một cái nhìn tổng quan đơn giản về cách các phần này liên kết với nhau, hãy xem coverage basics.
Hạn mức, loại trừ và các điều khoản chi tiết khác
Limit: Số tiền tối đa mà hợp đồng có thể chi trả cho một yêu cầu thuộc phạm vi bảo hiểm. Hạn mức trách nhiệm thường được thể hiện bằng ba con số, ví dụ như theo người, theo mỗi tai nạn và thiệt hại tài sản. Hạn mức thấp hơn có thể rẻ hơn, nhưng có thể khiến bạn phải tự chi trả phần còn lại sau một tai nạn lớn.
State minimum: Mức bảo hiểm trách nhiệm tối thiểu mà tiểu bang của bạn yêu cầu, nếu tiểu bang của bạn có yêu cầu mua bảo hiểm. Đây là mốc khởi đầu theo luật, không phải lúc nào cũng là mức bảo vệ tốt.
Exclusion: Trường hợp, mục đích sử dụng, người, hoặc loại thiệt hại mà hợp đồng không chi trả. Mọi hợp đồng đều có các điều khoản loại trừ, vì vậy điều quan trọng là phải hỏi xem những gì không được bao gồm.
Endorsement hoặc rider: Phần thay đổi được thêm vào hợp đồng. Phần này có thể bổ sung, loại bỏ hoặc điều chỉnh phạm vi bảo hiểm.
Lapse in coverage: Khoảng thời gian bạn không có bảo hiểm đang hiệu lực. Việc bị gián đoạn có thể gây ra vấn đề, bao gồm giá cao hơn sau này hoặc khó khăn khi đăng ký xe, tùy thuộc vào tiểu bang của bạn.
Grace period: Khoảng thời gian ngắn bổ sung mà một số công ty bảo hiểm cho phép để thanh toán hoặc thực hiện một số thay đổi. Đây không phải là bảo hiểm được đảm bảo và chi tiết có thể khác nhau.
SR-22: Không phải là bảo hiểm. Đây là một hồ sơ nộp theo quy định của tiểu bang nhằm chứng minh rằng bạn có phạm vi bảo hiểm được yêu cầu. Nếu bạn cần một hồ sơ, một đại lý hoặc nhà môi giới được cấp phép có thể giải thích cách thức hoạt động tại tiểu bang của bạn.
Các thuật ngữ liên quan đến yêu cầu bồi thường, lỗi và giá trị xe
Claim: Một yêu cầu gửi tới công ty bảo hiểm để được chi trả sau một tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm. Bạn nộp claim khi có việc xảy ra mà có thể được hợp đồng bảo hiểm chi trả.
At fault: Người được xác định là chịu trách nhiệm pháp lý gây ra tai nạn. Quy định về lỗi khác nhau theo từng tiểu bang, và một số tiểu bang sử dụng hệ thống khác nhau cho các yêu cầu bồi thường liên quan đến thương tật.
Adjuster: Người xem xét claim, điều tra những gì đã xảy ra và giúp quyết định hợp đồng có thể chi trả những gì theo các điều khoản của hợp đồng.
Actual cash value (ACV): Thường là giá trị của xe ngay trước khi xảy ra tổn thất, có tính đến tuổi xe, số km đã chạy và tình trạng xe. Giá trị này thường thấp hơn số tiền bạn đã trả ban đầu cho chiếc xe.
Total loss: Khi xe bị hư hỏng nặng đến mức việc sửa chữa không còn hợp lý theo quy định của tiểu bang và giá trị của xe. Trong trường hợp đó, khoản chi trả thường dựa trên ACV, tùy thuộc vào các điều khoản của hợp đồng.
Gap coverage: Có thể giúp trang trải phần chênh lệch giữa số tiền bạn còn nợ trên khoản vay mua xe hoặc hợp đồng thuê xe và giá trị của chiếc xe nếu xe bị coi là tổn thất toàn bộ. Lựa chọn này không áp dụng trong mọi tình huống, vì vậy hãy hỏi cách thức hoạt động trước khi dựa vào lựa chọn này.
Cách so sánh báo giá và tránh các sai lầm thường gặp
Khi bạn so sánh báo giá, hãy đảm bảo bạn đang so sánh cùng những điểm: cùng người lái, cùng phương tiện, cùng phạm vi bảo hiểm, cùng hạn mức và cùng mức khấu trừ. Giá thấp hơn đôi khi chỉ có nghĩa là mức bảo vệ ít hơn. how to compare car insurance quotes guide có thể giúp bạn xem các đề xuất một cách cẩn thận hơn.
Sai lầm thường gặp số một: chỉ nhìn vào giá. Hãy xem thêm hạn mức trách nhiệm, mức khấu trừ, các phạm vi bảo hiểm tùy chọn và các điều khoản loại trừ. Sai lầm thường gặp số hai: cho rằng bảo hiểm toàn diện là một loại hợp đồng kỹ thuật. Nhiều người dùng cụm từ đó một cách ngẫu nhiên, nhưng thường chỉ có nghĩa là một sự kết hợp các phạm vi bảo hiểm, chứ không phải là một gói tiêu chuẩn.
Sai lầm thường gặp số ba: chọn mức tối thiểu của tiểu bang mà không cân nhắc rủi ro. Nếu chi phí thiệt hại cao hơn hạn mức của bạn, bạn có thể phải tự chi trả phần còn lại. Sai lầm thường gặp số bốn: quên liệt kê tất cả người lái xe thường xuyên hoặc cách xe thực sự được sử dụng, điều này có thể tạo ra vấn đề cho yêu cầu bồi thường sau này.
Sai lầm thường gặp số năm: chia sẻ thông tin nhạy cảm quá sớm. Để được ghép nối qua CoverPair, đừng chia sẻ số An sinh Xã hội, số giấy phép lái xe hoặc số hợp đồng bảo hiểm của bạn trên trang này. Nếu bạn muốn được hỗ trợ tìm người được cấp phép để giải thích các lựa chọn, bạn có thể get matched miễn phí.
Hãy nắm trước các từ khóa quan trọng của bảo hiểm ô tô, sau đó so sánh cùng các phạm vi bảo hiểm và hạn mức song song để bạn không nhầm giá rẻ hơn với mức bảo vệ tốt hơn.